wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 테스트(초급2)

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Ăn ngoài

(a)  

2.

Dã ngoại

(a)  

3.

Dọn dẹp

(a)  

4.

Hoa quả

(a)  

5.

Giặt giũ

(a)  

6.

Đi dạo ở công viên

(a)  

7.

Hôm qua tôi đã bóng ở sân vận động

(a)  

8.

Tôi đã mua dâu và nho ở chợ

(a)  

9.

Hãy cùng nhau đọc sách

(a)  

10.

Ngãy mai hãy cùng nhau xem phim ở rạp

(a)