Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mini test lesson 14

Total questions: 11

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là từ đồng nghĩa với "advantage"?

a)

benefit

b)

strength

c)

drawback

d)

merit

2.

Đâu là từ đồng nghĩa với "cons"?

a)

weakness

b)

alternative

c)

profit

d)

demerit

3.

"Cụ thể là" trong Tiếng Anh là gì?

a)

To specify

b)

In particularity

c)

On specific

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Đâu là từ đồng nghĩa với "unrelated"?

a)

Beside the point

b)

Irrelevant

c)

Entitled

d)

Speck of dust

5.

Điền vào chỗ trống:

To (a)   the price = giảm giá

6.

Từ nào sau đây có âm "ch" khác với những từ còn lại?

a)

teach

b)

charge

c)

character

d)

channel

7.

Từ nào sau đây có âm "s" khác với những từ còn lại?

a)

always

b)

television

c)

usually

d)

Asia

8.

To be self-reliant = To be ..........

a)

Self-centered

b)

Generous

c)

Independent

d)

Spoiled

9.

Từ trái nghĩa của "takeout" là gì?

(a)  

10.

To (a)   something: thắc mắc, cân nhắc về cái gì

11.

Bonus Question (Đúng cộng điểm sai không trừ điểm :v)


Đố biết quyển sách truyện chữ cô thích nhất là sách của nước nào :3 ?

(a)