WorksheetsMini test lesson 14
Total questions: 11
Worksheet time: 8mins
Đâu là từ đồng nghĩa với "advantage"?
benefit
strength
drawback
merit
Đâu là từ đồng nghĩa với "cons"?
weakness
alternative
profit
demerit
"Cụ thể là" trong Tiếng Anh là gì?
To specify
In particularity
On specific
Tất cả các đáp án trên
Đâu là từ đồng nghĩa với "unrelated"?
Beside the point
Irrelevant
Entitled
Speck of dust
Điền vào chỗ trống:
To (a) the price = giảm giá
Từ nào sau đây có âm "ch" khác với những từ còn lại?
teach
charge
character
channel
Từ nào sau đây có âm "s" khác với những từ còn lại?
always
television
usually
Asia
To be self-reliant = To be ..........
Self-centered
Generous
Independent
Spoiled
Từ trái nghĩa của "takeout" là gì?
(a)
To (a) something: thắc mắc, cân nhắc về cái gì
Bonus Question (Đúng cộng điểm sai không trừ điểm :v)
Đố biết quyển sách truyện chữ cô thích nhất là sách của nước nào :3 ?
(a)
