wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい1かーことば

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

a)

いしゃ

b)

けんきゅうしゃ

c)

きょうし

d)

ぎんこういん

2.

a)

いしゃ

b)

けんきゅうしゃ

c)

きょうし

d)

がくせい

3.

a)

いしゃ

b)

がくせい

c)

きょうし

d)

ぎんこういん

4.

a)

けんきゅうしゃ

b)

いしゃ

c)

かいしゃいん

d)

エンジニア

5.

a)

けんきゅうしゃ

b)

いしゃ

c)

かいしゃいん

d)

エンジニア

6.

a)

いしゃ

b)

かいしゃいん

c)

けんきゅうしゃ

d)

きょうし

7.

a)

ぎんこういん

b)

けんきゅうしゃ

c)

かいしゃいん

d)

きょうし

8.

tôi

a)

あなた

b)

わたし

c)

みなさん

d)

あのひと

9.

bạn

a)

わたし

b)

あなた

c)

あのひと

d)

あのかた

10.

Người kia

a)

あのひと

b)

あのかた

c)

みなさん

d)

あなた

11.

あのかた

a)

Người kia

b)

vị kia

c)

ai

d)

mọi người

12.

Mọi người

a)

あなた

b)

みなさん

c)

あのひと

d)

あのかた

13.

Người Nhật

a)

にほん

b)

にほんご

c)

にほんじん

14.

だれ

a)

Ai?

b)

Vị nào?

c)

Ở đâu?

d)

Bao nhiêu tuổi

15.

なんさい

a)

Ở đâu?

b)

Bao nhiêu tuổi?

c)

Ai?

d)

cái gì?

16.
a)

びょういん

b)

かいしゃ

c)

だいがく

d)

がっこう

17.

a)

びょういん

b)

かいしゃ

c)

だいがく

d)

ぎんこう

18.

a)

だいがく

b)

びょういん

c)

かいしゃ

d)

ぎんこう

19.

a)

びょういん

b)

かいしゃ

c)

ぎんこう

d)

だいがく

20.

はじめまして

a)

Xin chào lần đầu tiên gặp nhau

b)

bạn bao nhiêu tuổi

c)

Rất vui được làm quen

d)

Bạn tên là gì

21.

しつれいですが、おなまえは?

a)

Bạn từ đâu tới?·

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Xin lỗi, tên bạn là gì?

22.

Rất vui được làm quen và mong nhận được sự giúp đỡ.

a)

どうぞよろしくおねがいします。·

b)

しつれいですが、おなまえは?

c)

あのひとは だれですか。

d)

あのかたは どなたですか。

23.

Người kia là ai vậy?

a)

どうぞ ようろしく おねがいします。

b)

しつれいですが、おなまえは?

c)

あのひとは だれですか。

d)

あなたは なんさいですか。

24.

Bạn bao nhiêu tuổi?

a)

おなまえは?

b)

なんさいですか。

c)

どこからきましたか。

d)

あのひとは なんさいですか。··

25.

あのかたは どなたですか。

a)

Vị kia là vị nào?

b)

Ngươi kia là ai?

c)

Vị kia bao nhiêu tuổi?

d)

Người kia bao nhiêu tuổi?