Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập bảng chữ cái tiếng Nhật
Total questions: 17
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Chữ "A" viết như thế nào?
a)
も
b)
あ
c)
し
d)
つ
2.
い đọc là gì?
a)
Ni
b)
Ko
c)
I
d)
Sa
3.
こ đọc như thế nào?
a)
Na
b)
Su
c)
Ko
d)
Ma
4.
し đọc như thế nào?
a)
Ka
b)
Ra
c)
Si
d)
Shi
5.
Hai chữ き và さ lần lượt đọc như thế nào?
a)
Ka, Ra
b)
Ra, Ka
c)
Ki, Sa
d)
Sa, Ki
6.
Số 1 viết như thế nào?
a)
いち
b)
しち
c)
みち
d)
きち
7.
Chữ つ đọc như thế nào?
a)
So
b)
Ho
c)
Tsu
d)
Chi
8.
a)
ku
b)
ke
c)
se
d)
ka
9.
あせ
a)
ai
b)
ashi
c)
ase
d)
au
10.
おねがいします。
Chữ gạch chân đọc như thế nào?
a)
re
b)
ra
c)
wa
d)
ne
11.
a)
ta
b)
su
c)
u
d)
tsu
12.
Tìm chữ còn thiếu trong hàng Ka dưới đây
き け か く
a)
こ
b)
そ
c)
と
d)
お
13.
Trong tiếng Nhật "con chó" là "inu", vậy "inu" được viết như thế nào?
a)
うぬ
b)
えぬ
c)
いね
d)
いぬ
14.
Trong tiếng Nhật "con mèo" là "ねこ", vậy "ねこ" được đọc như thế nào?
a)
neko
b)
nuko
c)
neki
d)
neku
15.
た て ち と
Chữ còn thiếu trong hàng Ta là chữ nào?
a)
せ
b)
け
c)
て
d)
ね
16.
Thứ tự đúng của hàng Na là gì?
a)
な ね ぬ の に
b)
な に ぬ ね の
c)
な ね の に ぬ
d)
な ぬ ね に の
17.
か た ち つ そ
Cách đọc đúng của hàng trên là gì?
a)
Ka Chi Tsu So Ta
b)
Ka Ta Chi Tsu So
c)
Ka So Tsu Chi Ta
d)
Ka So Chi Ta Tsu
Reset
