wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

25과 (서울2)

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

bỏ lỡ

(a)  

2.

dẫn đi, đưa (từ kính ngữ)

(a)  

3.

Vội vàng, gấp gáp

(a)  

4.

rất nhiều, hẳn

(a)  

5.

Tin tưởng

(a)  

6.

Chuỗi hệ thống cửa hàng sách

(a)  

7.

một ít, một chút, hơi hơi

(a)  

8.

Chuyện lớn

(a)  

9.

Đô thị, thành phố

(a)  

10.

Đóng cửa

(a)  

11.

물건 값도 ( )고 집 값도 ( )

a)

오르다

b)

모르다

c)

다르다

d)

부르다

12.

trước, sẵn, rồi

(a)  

13.

선생님께서 제 이름을 잘못 ( )셨어요

a)

서두르다

b)

부르다

c)

다르다

d)

오르다

14.

설렁탕이 없으면 ( )것을 시키겠어요

a)

오르다

b)

다르다

c)

부르다

d)

서두르다

15.

어제 친구가 아파서 제가 그 친구를 집에 ( ).

a)

모셔다 드리다

b)

갖다 주다

c)

데려다 주다

d)

갖다 드리다

16.

아직 시간이 많이 남았어요. ( )지 마세요

a)

오르다

b)

부르다

c)

다르다

d)

서두르다

17.

할머니께서 혼자 가시기 어려울 테니까 할머니를 댁까지 ( )

a)

모셔다 드리다

b)

데려다 주다

c)

갖다 주다

d)

갖다 드리다

18.

đi chung xe

(a)  

19.

đèn tín hiệu

(a)  

20.

quay, xoay

(a)