WorksheetsA17 Vocab Check (MC14)
Total questions: 15
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Hoàng hôn
(a)
2.
Nhân loại (n)
(a)
3.
Mệnh lệnh (n)
(a)
4.
Một cách vô tình, ngẫu nhiên (adv)
(a)
5.
Lợi ích (n)
(a)
6.
Đảm bảo, làm chắc (v)
(a)
7.
Châu lục (n)
(a)
8.
Chỗ này chỗ kia (phr - adv)
(a)
9.
Người mù (danh từ chung, danh từ tập hợp)
(a)
10.
Một cách cống hiến (adv)
(a)
11.
Đói đến chết
(a)
12.
Don't take that seat, ________________ ?
a)
won't you
b)
will you
c)
do you
d)
don't you
13.
Fill in the blank: He is fully capable _________ his room.
a)
to clean
b)
to cleaning
c)
of cleaning
14.
Lẫn nhau (từ 3 đối tượng trở lên)
a)
each other
b)
one another
c)
one other
d)
each another
15.
It's high time she _______________ what happened.
a)
explains
b)
explaining
c)
explain
d)
explained
100 %
