Font size
S
M
L
XL
WorksheetsReading 5 - Unit 11: Winners
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsViết tiếng Anh của từ (viết thường, không viết hoa):
học viện
(a)
Nghĩa tiếng việt của từ: award (gõ chữ thường không dấu)
(a)
Viết tiếng Anh của từ: buổi lễ
(a)
Viết tiếng Anh của từ: khán giả
(a)
Viết tiếng Anh của cụm từ: hình thành/ tạo nên/ bao gồm
(a)
Viết tính từ của từ: glamor
(a)
Viết các từ sau sang tiếng Anh:
diễn viên nam
diễn viên nữ
diễn/ hành động (v)
sự hành động (n)
(a)
Viết các từ sau sang tiếng Anh:
cạnh tranh (v)
đối thủ (n)
sự thi đấu (n)
(a)
Viết tiếng Anh của từ: người lớn (số ít)
(a)
Viết tiếng Anh của cụm từ: trông ngóng/ chờ đợi
(a)
10 questions
KET FOR SCHOOL TEST 4 READING P12
Worksheet
•
6th Grade
12 questions
Where's your favourite pace in your house?
Worksheet
•
4th - 12th Grade
15 questions
TCB - từ vựng P1 L2
Worksheet
•
1st Grade - University
15 questions
hệ mặt trời
Worksheet
•
1st - 12th Grade
10 questions
Sinh hoạt đầu giờ
Worksheet
•
KG - University
10 questions
Irregular verbs 2
Worksheet
•
4th Grade - University
14 questions
Grade 4- After Tet U11-U15
Worksheet
•
4th - 6th Grade
15 questions
6- revision
Worksheet
•
5th - 6th Grade