wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese Letters

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chọn cách viết đúng của từ Konpyu-ta- (カタカナ)

a)

コンピューター

b)

ユンピュークー

c)

コンピューダー

d)

ユンビューター

2.

Chọn cách viết đúng của từ bijutsu(ひらがな)

a)

びじょう

b)

びじゅう

c)

びじゅつ

d)

びじょつ

3.

Chọn cách viết đúng của từ Kyabetsu(カタカナ)

a)

キャベシ

b)

キャベツ

c)

キャバツ

d)

キャバソ

4.

Chọn cách viết đúng của từ Happyaku(ひらがな)

a)

はっぱゃく

b)

はっぴゃく

c)

はっぴゃ>

d)

はうぱゃく

5.

Chọn cách viết đúng của từ Sakka-(カタカナ)

a)

セッカー

b)

せッカー

c)

さッかー

d)

サッカー

6.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

アルコール

(a)  

7.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

ドラマ

(a)  

8.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

ヨーロッパー

(a)  

9.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

チョコレート

(a)  

10.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

アナウンサー

(a)  

11.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

きんちょう

(a)  

12.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

けんきゅうしゃ

(a)  

13.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

ぎんこういん

(a)  

14.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

きっさてん

(a)  

15.

Viết cách đọc từ sau sang Romaji (Không viết hoa, không cách)

たんじょうび

(a)  

16.

Chọn từ Katakana tương ứng từ Hiragana: かいしゃいん

a)

キイシャイン

b)

カイサイン

c)

カイシャイン

d)

カイショイン

17.

Chọn từ Katakana tương ứng từ Hiragana: けっせき

a)

ケッセキ

b)

ケツシコ

c)

ケッサキ

d)

ケッコン

18.

Chọn từ Katakana tương ứng từ Hiragana: こんにちは

a)

カンニチハ

b)

コンニチハ

c)

ケンニチハ

d)

クンニチハ

19.

Chọn từ Katakana tương ứng từ Hiragana: きょうし

a)

キョウサ

b)

キヨウシ

c)

キョウシ

d)

キュウシ

20.

Chọn từ Katakana tương ứng từ Hiragana: だいがく

a)

タイガク

b)

ダイカク

c)

タイカク

d)

ダイガク