wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 6 UNIT 1

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

br_dge

(a)  

2.

brid_e

(a)  

3.

b_idge

(a)  

4.

m_nument

(a)  

5.

monu_ent

(a)  

6.

mon_ment

(a)  

7.

fl_t

(a)  

8.

fla_

(a)  

9.

of_ice building

(a)  

10.

office b_ _lding

(a)  

11.

sq_are

(a)  

12.

squar_

(a)  

13.

squ_re

(a)  

14.

sho_ping centre

(a)  

15.

shopping c_ _tre

(a)  

16.

sport_ centre

(a)  

17.

sports ce_ _re

(a)  

18.

dơ bẩn

(a)  

19.

sạch sẽ

(a)  

20.

nguy hiểm

(a)  

21.

an toàn

(a)  

22.

dangerous ≠ ?

(a)  

23.

safe ≠ ?

(a)  

24.

? ≠ clean

(a)  

25.

ồn ào

(a)  

26.

im lặng

(a)  

27.

trái nghĩa với im lặng là gì?

(a)  

28.

trái nghĩa với ồn ào là gì?

(a)  

29.

hiện đại

(a)  

30.

xấu xí

(a)  

31.

trái nghĩa với xấu xí là gì?

(a)  

32.

xinh đẹp là gì?

(a)  

33.

thân thiện

(a)  

34.

fri_ _dly

(a)  

35.

pr_tty

(a)  

36.

u_ly

(a)  

37.

no_sy

(a)  

38.

mod_rn

(a)  

39.

m_dern

(a)  

40.

dan_erous

(a)  

41.

dang_rous

(a)  

42.

d_ngerous

(a)  

43.

n_isy

(a)  

44.

học sinh

(a)  

45.

s_fe

(a)  

46.

saf_

(a)  

47.

động từ to be: ( am/is/are)

I + ?

(a)  

48.

động từ to be: ( am/is/are)

He + ?

(a)  

49.

động từ to be: ( am/is/are)

They + ?

(a)  

50.

động từ to be: ( am/is/are)

It + ?

(a)  

51.

động từ to be: ( am/is/are)

You + ?

(a)  

52.

phủ định của 'are' là gì?

(a)  

53.

phủ định của 'am' là gì?

(a)  

54.

phủ định của 'is' là gì?

(a)  

55.

cánh cửa

(a)  

56.

cây bút mực

(a)  

57.

cây bút chì

(a)  

58.

ngôi nhà

(a)  

59.

bài tập về nhà

(a)  

60.

động từ to be: ( am/is/are)

We + ?

(a)