NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5- BAI 11
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
mất, tốn thời gian
a)
います
b)
やすみます
c)
かかります
d)
ひとり
2.
やすみます
a)
có
b)
tốn thời gian
c)
nghỉ
d)
ăn
3.
Ba cái
a)
ひとつ
b)
みっつ
c)
ふたつ
d)
よっつ
4.
ふたつ
a)
1 cái
b)
3 cái
c)
4 cái
d)
2 cái
5.
6 cái
a)
よっつ
b)
ななつ
c)
むっつ
d)
いつつ
6.
ここのつ
a)
9 cái
b)
3 cái
c)
2 cái
d)
5 cái
7.
8 cái
a)
むっつ
b)
ななつ
c)
やっつ
d)
いつつ
8.
ふたり
a)
1 người
b)
2 người
c)
3 người
d)
4 người
9.
táo
a)
りんご
b)
みかん
c)
サンドイッチ
d)
カレー
10.
みかん
a)
kem
b)
bánh san-uých
c)
quýt
d)
táo
11.
kem
a)
カレー
b)
アイスクリーム
c)
サンドイッチ
d)
みかん
12.
きって
a)
phong bì
b)
bưu thiếp
c)
tem
d)
kem
13.
bưu thiếp
a)
ふうとう
b)
そくたつ
c)
はがき
d)
きって
14.
そくたつ
a)
gửi nhanh
b)
gửi đảm bảo
c)
bưu thiếp
d)
phong bì
15.
gửi bằng đường biển
a)
かきとめ
b)
エアメール
c)
ふなびん
d)
そくたつ
16.
りょうしん
a)
anh trai
b)
bố mẹ
c)
em gái
d)
chị gái
17.
chị gái
a)
きょうだい
b)
あに
c)
いもうと
d)
あね
18.
いもうと
a)
anh trai
b)
em gái
c)
em trai
d)
em trai
19.
nước ngoài
a)
あに
b)
がいこく
c)
いもうと
d)
あね
20.
ぜんぶで
a)
nước ngoài
b)
tất cả
c)
tổng cộng
d)
Xin mời vào
Reset
