wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1- NGUYÊN- ANH

Total questions: 21

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Hình ảnh trên tiếng Nhật là gì?

a)

みつり

b)

まつり

c)

チケット

d)

しあい

2.

Hình ảnh trên tiếng Nhật là gì?

a)

ホスター

b)

ボスター

c)

ポスター

d)

ポスタ

3.

Hình ảnh trên tiếng Nhật là gì?

a)

まつり

b)

じあい

c)

しあい

d)

しあ

4.

Hình ảnh trên tiếng Nhật là gì?

a)

テケット

b)

テケットー

c)

チケット

d)

チケット-

5.

Hình ảnh trên tiếng Nhật là gì?

a)

コンサト

b)

コンサ-ト

c)

コンサ-ト-

d)

コン-サト-

6.

Chữ Hán nào là chữ "ngày"?

a)

b)

c)

d)

7.

Chữ Hán nào là chữ "tháng"?

a)

b)

c)

d)

8.

Đâu là thời gian cụ thể?

a)

らいしゅう

b)

こんげつ

c)

5月19日

d)

きょねん

9.

Từ "Tháng này" trong tiếng Nhật là?

a)

こんしゅう

b)

せんげつ

c)

こんげつ

d)

らいげつ

10.

Từ "năm ngoái" trong tiếng Nhật là?

a)

きょう

b)

ことし

c)

らいねん

d)

きょねん

11.

Từ ”Ngày mai" trong tiếng Nhật là?

a)

きのう

b)

あした

c)

きょう

d)

あさって

12.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

うち

b)

がっこう

c)

カレンダ-

d)

けしゴム

13.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

とけい

b)

ちず

c)

てがみ

d)

じしょ

14.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

てがみ

b)

テレビ

c)

ノ-ト

d)

のり

15.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

がっこう

b)

とけい

c)

じしょ

d)

うち

16.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

しゅうせいえき

b)

とけい

c)

ペンケ-ス

d)

じしょ

17.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

てがみ

b)

ちず

c)

じしょ

d)

テレビ

18.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

テレヒ

b)

テレビ

c)

テレピ

d)

テレヒ-

19.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

げしゴム

b)

けしごむ

c)

けしコム

d)

けじコム

20.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

ポ-ルペン

b)

ボルーペン

c)

ボ-ルペン

d)

ポルーペン

21.

Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?

a)

じしょ

b)

ししょ

c)

じそ

d)

しそ