wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade6:Unit 1: My new school(p1)

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

cục tẩy

(a)  

2.

hộp bút chì

(a)  

3.

thước

(a)  

4.

vở

(a)  

5.

gọt bút chì

(a)  

6.

cặp sách

(a)  

7.

côm pa

(a)  

8.

máy tính

(a)  

9.

sách giáo khoa

(a)  

10.

kéo

(a)  

11.

hộp cơm

(a)  

12.

ba lô

(a)  

13.

toán

(a)  

14.

sinh học

(a)  

15.

lịch sử

(a)  

16.

ngữ văn

(a)  

17.

hóa học

(a)  

18.

tin học

(a)  

19.

tiếng Anh

(a)  

20.

mỹ thuật

(a)  

21.

vật lý

(a)