wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THÀNH NGỮ TIẾNG VIỆT

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Cả giận mất ..........................

a)

khôn

b)

tiền

2.

Cá lớn ______________ cá bé.

a)

nuốt

b)

ăn

3.

Cá _________________một lứa

a)

chép

b)

4.

Cái khó bó cái .........................

a)

khôn

b)

quần

5.

An cư .......... nghiệp

a)

lạc

b)

nghề

6.

Anh em như thể .......

a)

bạn bè

b)

tay chân

7.

...........................cây nào rào cây nấy.

a)

Ăn

b)

thích

8.

Ăn một bát ........... , chạy ba quãng đường

a)

cháo

b)

bún

9.

Ăn quả nhớ kẻ ........

a)

trồng cây

b)

trồng rau

10.

Ăn trông ......., ngồi trông hướng.

a)

nồi

b)

bát

11.

Bách chiến bách......

a)

thắng

b)

thua

12.

Bỏ con tép bắt con ......

a)

tôm

b)

13.

Cái ......đánh chết cái đẹp

a)

nết

b)

xấu

14.

Cẩn tắc vô ưu,vô .......

a)

áy náy

b)

ngứa ngáy

15.

Chim có tổ, người có ......

a)

tông

b)

nhà