wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GAME 2

Total questions: 25

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

VÒNG ĐỔI ĐƠN VỊ

4 lines
2.

1 tấn 7 tạ = _______ kg

a)

1070

b)

1700

c)

1007

d)

107

e)

10700

3.

100hg = _____ kg

a)

10

b)

1

c)

100

d)

1000

e)

chưa học

4.

3 tấn 5 tạ = __________

a)

305 tạ

b)

35 tạ

c)

3050 kg

d)

3500 kg

e)

305 yến

5.

12km2=__________

a)

120 000 dam2

b)

1 200 hm2

c)

120 000 000 m2

d)

12 000 m2

e)

1 200 dam2

6.

đâu là đơn vị nhỏ nhất của khối lượng và độ dài

a)

kg và m

b)

g và m

c)

kg và mm

d)

g và mm

e)

không có đáp án nào đúng

7.

17 km 2 hm =__________ m

a)

17020

b)

17200

c)

1702

d)

1720

e)

12070

8.

10 000 dm2 = (a)   m2

9.

1 giờ = ________ giây

a)

60

b)

3600

c)

1440

d)

720

e)

86400

10.

4 tạ 60 kg = (a)  

11.

7 tấn 2 yến = (a)  

12.

5 yến 30 kg = (a)   kg

13.

3 km2 2 hm2 =

a)

302 hm2

b)

32 hm2

c)

3020 hm2

d)

3002 hm2

e)

không có đáp án đúng

14.

3 giờ 6 phút = ____________ phút

a)

36

b)

186

c)

180

d)

168

e)

3600

15.

1 giờ 2 phút =___________

a)

62 phút

b)

3720 giây

c)

12 phút

d)

62 giây

e)

không biết làm

16.

18 yến + 10 yến = _________ kg

a)

280

b)

28

c)

180

d)

80

e)

đáp án khác

17.

6 yến + 22 yến = _______ tạ ________ yến

a)

2 tạ 8 yến

b)

2 yến 8 tạ

c)

28 tạ 0 yến

d)

6 tạ 2 yến

e)

đáp án khác

18.

1 thế kỉ = ______ năm

a)

365

b)

366

c)

100

d)

10

e)

chưa học

19.

7 phút = (a)   giây

20.

 16\frac{1}{6} phút = (a)   giây 

21.

 15\frac{1}{5} thế kỉ = (a)   năm

22.

tháng nào ảnh hưởng đến số ngày trong năm

(a)  

23.

3 ngày = (a)   giờ

24.

 14gi = \frac{1}{4}giờ\ =\    (a)   phút

25.

năm 2021 thuộc thế kỉ bao nhiêu

a)

XXI

b)

XI

c)

IV

d)

VI

e)

XXII