Font size
S
M
L
XL
Worksheets耕種農業2
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Hãy chọn tự vựng ứng với hình ảnh đã cho
a)
くわ
b)
レーキ
c)
ナイフ
d)
はさみ
2.
Hãy chọn tự vựng ứng với hình ảnh đã cho
a)
くわ
b)
のこぎり
c)
ナイフ
d)
はさみ
3.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng レーキ
a)
b)
c)
d)
4.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng はさみ
a)
b)
c)
d)
5.
Dụng cụ sau trong tiếng nhật gọi là gì?
(a)
6.
スコップは ベトナム語で なんですか。
a)
Cái liềm
b)
Cái xẻng
c)
Cái cuốc
d)
Cái búa
7.
chọn hình ảnh ứng với từ ナイフ
a)
b)
c)
d)
8.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
ひも
b)
びも
c)
さも
d)
さる
9.
これは にほんごで なんですか。
a)
ミニコンテナ
b)
ミニテナ
c)
ばこ
d)
はっこ
10.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng よんりんハウスキャリー
a)
b)
c)
d)
11.
これは にほんごで なんですか。
a)
はこ
b)
ばこ
c)
さこ
d)
ぱこ
Reset
