wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng 날씨

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

chọn đáp án phù hợp với từ sau:

"mùa xuân"

a)

b)

아이스크림

c)

남자

d)

남부

2.

chọn đáp án phù hợp với từ sau:

"mùa hè"

a)

b)

계절

c)

여름

d)

북부

3.

chọn đáp án phù hợp với từ sau:

"mùa thu"

a)

중부

b)

계절

c)

날씨

d)

가을

4.

chọn đáp án phù hợp với từ sau:

"mùa đông"

a)

b)

겨울

c)

백화점

d)

학생

5.

chọn đáp án phù hợp với từ sau:

"mùa mưa"

a)

가을

b)

우기

c)

건기

d)

여름

6.

chọn đáp án phù hợp với từ sau:

"mùa khô"

a)

가을

b)

우기

c)

건기

d)

계절

7.

chọn đáp án phù hợp với từ sau:

"nam bộ"

a)

가을

b)

중부

c)

북부

d)

남부

8.

chọn đáp án phù hợp với từ sau:

"Bắc bộ"

a)

단풍

b)

중부

c)

북부

d)

남부

9.

Điền từ thích hợp vào ô trống

저는 여름을 좋아해요. (.........) 가을도 좋아해요

a)

하고

b)

그리고

c)

d)

10.

Điền từ thích hợp vào ô trống

저는 봄(......) 가을을 좋아해요.

a)

b)

c)

그리고

d)

하고