Worksheets어휘
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
공부하다
a)
Tập thể dục
b)
Dạy học
c)
Học
d)
Thức dậy
2.
가다
a)
Đi
b)
Đứng
c)
Ngủ
d)
Đến
3.
마시다
a)
Ăn
b)
Uống
c)
Nói
d)
Đọc
4.
외우다
a)
Nhớ
b)
Học thuộc lòng
c)
Gặp
d)
Nghe
5.
공일공에 이팔구오에 이구구삼
a)
020-2395-2993
b)
010-1895-1993
c)
010-2895-1993
d)
010-2895-2993
6.
사과
a)
Quả Táo
b)
Quả Chuối
c)
Quả Kiwi
d)
Quả Lê
7.
포도
a)
Quả Dâu Tây
b)
Quả Lê
c)
Quả Nho
8.
바나나
a)
Quả Táo
b)
Quả Chuối
c)
Quả Đào
9.
귤
a)
Quả Bưởi
b)
Quả Cam
c)
Quả Quýt
d)
Quả Kiwi
10.
Kem đánh răng
a)
치과
b)
치약
c)
칫솔
d)
치아
11.
Xà Phòng
a)
비누
b)
샴푸
c)
린스
d)
세탁 세재
12.
물휴지
a)
Giấy
b)
Giấy ướt
c)
Xà phòng
d)
Kem đánh răng
13.
Điền âm tiết còn thiếu vào chữ sau: 복_아
a)
성
b)
중
c)
숭
d)
정
14.
Quyển
a)
권
b)
귄
c)
개
d)
대
15.
켤레
a)
Chiếc
b)
Đôi
c)
Bộ
16.
Đơn vị chỉ người
a)
사람
b)
명
c)
개
d)
통
17.
오백십만원
a)
510원
b)
5.100원
c)
51.000원
d)
5.100.000원
18.
Kính ngữ của ''먹다"
a)
먹어요
b)
먹습니다
c)
먹어
d)
드세요
19.
우산
a)
Ô đi nắng
b)
Ô đi mưa
20.
자동차
a)
Xe đạp
b)
Xe máy
c)
Xe ô tô
d)
Xe mô tô
100 %
