wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

声調・子音・母音

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

ba の声調はなんですか?

a)

thanh ngang

b)

thanh huyền

c)

thanh nặng

d)

thanh hỏi

2.

ma の意味はなんですか?

a)

おばけ

b)

お父さん

c)

d)

お母さん

3.

電池

a)

pin

b)

phin

c)

nhin

d)

pii

4.

a)

vợ

b)

vờ

c)

vớ

d)

5.

手紙

a)

thư

b)

thứ

c)

tha thứ

d)

thừ

6.

a)

tôi

b)

tối

c)

tồi

d)

tội

7.

行く

a)

đi

b)

đì

c)

đị

d)

điin

8.

茶色

a)

nâu

b)

nâuu

c)

nấu

d)

nậu

9.

乗り物

a)

xe

b)

xe oo too

c)

d)

xẻ

10.

番号

a)

số

b)

đồ sộ

c)

sổ o

d)

xố

11.

a)

da

b)

ra

c)

za

d)

giá

12.

家族

a)

gia đình

b)

giá đỗ

c)

da đình

d)

ra đình

13.

葉っぱ

a)

b)

c)

lan

d)

14.

ゲーム

a)

chò chơi

b)

chò trời

c)

trò chơi

d)

chó chơi

15.

a)

nhà

b)

c)

ra

d)

xa

16.

アイスクリーム

a)

cem

b)

kem

c)

quen

d)

kiem

17.

a)

b)

kas

c)

ka

d)

kan

18.

果物

a)

quả

b)

cả

c)

kia

d)

quaa

19.

美味しい

a)

ngon

b)

nghe

c)

ngong

d)

ngo

20.

聞く

a)

nghe

b)

nghen

c)

ngi

d)

nge

21.

いいえ

a)

không

b)

khó

c)

khôn

d)

khônh

22.

暖かい

a)

ấm

b)

ấmm

c)

ấn

d)

ẩn

23.

泳ぐ

a)

bơi

b)

bơn

c)

bưi

d)

bui

24.

お腹いっぱい

a)

no

b)

non

c)

ngon

d)

25.

お腹すいた

a)

đói

b)

đòi hỏi

c)

đóng

d)

đo

26.

a)

ô tô

b)

xe máy

c)

xe đạp

27.

嬉しい

a)

vui

b)

vuifi

c)

vèo

d)

viên