wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB THEM

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

comprise

a)

include

b)

supply

c)

support

d)

congratulate

2.

federation

a)

khis hậu

b)

liên đoàn

c)

tôn giáo

d)

ngôn ngữ

3.

religion

a)

vùng, miền

b)

nhiệt đới

c)

tôn giáo

d)

thu hút

4.

expect sb ........mong/ chờ

a)

to do st

b)

doing st

c)

do st

d)

to doing st

5.

congratulate sb.........chúc mừng ai việc gì

a)

to do st

b)

to doing st

c)

on doing st

d)

doingst

6.

suppose

a)

think

b)

answer

c)

supply cỏngratulate

d)

equip

7.

supply sb........cung cấp cho ai st

a)

to st

b)

with st

c)

on st

d)

in st

8.

look forward ........mong chờ làm gì

a)

doing st

b)

to do st

c)

to doing st

9.

volunteer

a)

mong chờ

b)

thúc giục

c)

trang bị

d)

tình nguyện

10.

achievement

a)

thành tích, thành tựu

b)

vùng miền

c)

tôn giáo

d)

tiền tệ

11.

try........cố gắng làm gì

a)

doing st

b)

do st

c)

to do st

d)

to doing st

12.

hope.......hy vọng làm gì

a)

to doing st

b)

to do st

c)

doing st

d)

do st

13.

It's worth doing st

a)

hy vọng

b)

đáng làm gì

c)

ủng hộ làm gì

d)

từ chối làm gì

14.

influence

a)

ảnh hưởng

b)

giải trí

c)

tập trung

d)

quan sát

15.

avoid doing st

a)

thích lamg gì

b)

ghét làm gì

c)

tránh làm gì

d)

cố làm gì

16.

allow sb to do st

a)

cấm ai làm gì

b)

đội ai làm gì

c)

ép ai làm gì

d)

cho phép ai làm gì