WorksheetsTính từ N5 - 1
Total questions: 35
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
悪い
a)
đen
b)
xanh
c)
xấu, không tốt
d)
rộng
2.
くろい
a)
悪い
b)
黒い
c)
青い
d)
薄い
3.
xanh da trời
a)
暗い
b)
易しい
c)
緑
d)
青い
4.
つまらない
a)
chán ngắt
b)
buồn
c)
cô đơn
d)
thú vị
5.
明るい
a)
sáng sủa
b)
tối
c)
hẹp
d)
mỏng
6.
ひろい
a)
高い
b)
細い
c)
太い
d)
広い
7.
忙しい
a)
たのしい
b)
いそがしい
c)
おいしい
d)
やさしい
8.
安い
a)
bẩn
b)
đắt
c)
rẻ
d)
chật, hẹp
9.
lạnh (khí hậu)
a)
冷たい
b)
暖かい
c)
寒い
d)
暑い
10.
dễ thương, đáng yêu
a)
かわい
b)
かわいい
c)
たのしい
d)
すずしい
11.
危ない
a)
きたない
b)
あぶない
c)
いらない
d)
すくない
12.
おいしい
a)
美味しい
b)
愉しい
c)
貧しい
d)
激しい
13.
難しい
a)
thú vị
b)
vu vẻ
c)
khó
d)
dễ
14.
きたない
a)
nguy hiểm
b)
bẩn
c)
ít
d)
chậm
15.
早い
a)
nhanh, sớm
b)
chậm, muộn
c)
xa
d)
gần
16.
やさしい
a)
貧しい
b)
新しい
c)
易しい
d)
涼しい
17.
vui
a)
面白い
b)
楽しい
c)
少ない
d)
遠い
18.
xa
a)
遠い
b)
太い
c)
近い
d)
細い
19.
太い
a)
くらい
b)
とおい
c)
ほそい
d)
ふとい
20.
少ない
a)
bẩn
b)
ít
c)
nhỏ
d)
nguy hiểm
21.
暗い
a)
からい
b)
くろい
c)
くらい
d)
かるい
22.
重い
a)
nặng
b)
nhẹ
c)
gầy
d)
béo
23.
nóng (khí hậu)
a)
熱い
b)
黒い
c)
重い
d)
暑い
24.
熱い
a)
うすい
b)
かるい
c)
あつい
d)
とおい
25.
辛い
a)
からい
b)
あぶない
c)
あさい
d)
にぶい
26.
thú vị
a)
楽しい
b)
面白い
c)
真面目
d)
悲しい
27.
遅い
a)
nóng
b)
cay
c)
chậm, muộn
d)
nhanh, sớm
28.
軽い
a)
からい
b)
かるい
c)
くらい
d)
ひくい
29.
長い
a)
dài
b)
ngắn
c)
nhiều
d)
nhẹ
30.
thấp
a)
古い
b)
軽い
c)
低い
d)
薄い
31.
ぬるい
a)
nguội
b)
hẹp
c)
sắc
d)
chậm chạp
32.
nhiều
a)
温かい
b)
多い
c)
温い
d)
煩い
33.
狭い
a)
ふるい
b)
あまい
c)
せまい
d)
うるさい
34.
ちかい
a)
速い
b)
近い
c)
短い
d)
強い
35.
mới
a)
寂しい
b)
嬉しい
c)
楽しい
d)
新しい
100 %
