Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check Vocabulary Unit 2 phrasal verbs Grade 9 tiếp theo

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

cởi cái gì đó

(a)  

2.

đón ai đó

(a)  

3.

mặc cái gì đó

(a)  

4.

gắn bó

(a)  

5.

ghi chép lại

(a)  

6.

thuộc về

(a)  

7.

để dành

(a)  

8.

ngậm miệng lại

(a)  

9.

giành quyền kiểm soát

(a)  

10.

đợi

(a)  

11.

chia tay, giải tán

(a)  

12.

chăm sóc

(a)  

13.

dọn dẹp

(a)  

14.

đi ngủ muộn

(a)  

15.

đồng ý với điều gì

(a)  

16.

đồng ý với ai, hợp với, tốt cho

(a)  

17.

coi chừng, cẩn thận

(a)  

18.

chú ý

(a)  

19.

khởi hành, bắt đầu

(a)  

20.

giống ai như đúc

(a)  

21.

la rầy ai đó

(a)  

22.

làm ai đó thất vọng

(a)  

23.

cất đi

(a)  

24.

từ chối cái gì/ai đó

(a)  

25.

thả ai xuống xe

(a)