wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 5 - UNIT 1 - LESSON 1

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

địa chỉ

(a)  

2.

đường , làn đường

(a)  

3.

đường làng

(a)  

4.

Phố

(a)  

5.

Căn hộ

(a)  

6.

lại

(a)  

7.

Nhưng

(a)  

8.

bây giờ

(a)  

9.

với

(a)  

10.

ông bà

(a)  

11.

sống

(a)  

12.

Tầng thứ 2

(a)  

13.

tòa tháp

(a)  

14.

Translate into English:


Đại chỉ của bạn là gì?

(a)  

15.

Translate into English:


Rất vui được gặp lại bạn.

(a)  

16.

Học sinh

(a)  

17.

Lớp học

(a)  

18.

sống

(a)  

19.

mới

(a)  

20.

ở đâu

(a)