Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8. UNIT 4 (41-60)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
colourful
a)
(np): đống lửa, bếp lửa
b)
(np): trò chơi truyền thống
c)
(adj): đầy màu sắc
d)
(n): phạm vi
2.
traditional game
a)
(vp): giảm, đi xuống
b)
(n): công việc nhà
c)
(np): trò chơi truyền thống
d)
(vp): được làm từ vật liệu gì
3.
open fire
a)
(np): đống lửa, bếp lửa
b)
(vp): được làm từ vật liệu gì
c)
(np): cây công nghiệp
d)
(n): câu chuyện
4.
make from
a)
(vp): được làm từ vật liệu gì
b)
(v): tham dự
c)
(n): phạm vi
d)
(n): khối
5.
allow sb to v=permit sb to v
a)
(vp): cho phép ai làm gì
b)
(n): kinh tế
c)
(np): đống lửa, bếp lửa
d)
(adj): đầy màu sắc
6.
catching fish
a)
(vp): được làm từ vật liệu gì
b)
(np): cây công nghiệp
c)
(n): phạm vi
d)
(n): bắt cá
7.
story
a)
(n): kinh tế
b)
(n): câu chuyện
c)
(vp): được làm từ vật liệu gì
d)
(n): phạm vi
8.
go down
a)
(adj): đầy màu sắc
b)
(n): khối
c)
(vp): giảm, đi xuống
d)
(np): vùng sâu vùng xa
9.
go up
a)
(np): dân ca
b)
(vp): giảm, đi xuống
c)
(vp): tăng, đi lên
d)
(n): câu chuyện
10.
Folk songs
a)
(np): vùng sâu vùng xa
b)
(n): phạm vi
c)
(v): tham dự
d)
(np): dân ca
11.
remote area
a)
(n): phạm vi
b)
(vp): giảm, đi xuống
c)
(vp): cho phép ai làm gì
d)
(np): vùng sâu vùng xa
12.
attend
a)
(n): phạm vi
b)
(adv): chủ yếu
c)
(np): cây công nghiệp
d)
(v): tham dự
13.
industrial tree
a)
(np): nhóm dân tộc
b)
(adj): đầy màu sắc
c)
(np): cây công nghiệp
d)
(v): tham dự
14.
mainly
a)
(vp): cho phép ai làm gì
b)
(adv): chủ yếu
c)
(np): vùng sâu vùng xa
d)
(v): tham dự
15.
range
a)
(n): phạm vi
b)
(vp): được làm từ vật liệu gì
c)
(np): nhóm dân tộc
d)
(np): cây công nghiệp
16.
block
a)
(n): kinh tế
b)
(np): cây công nghiệp
c)
(n): khối
d)
(n): câu chuyện
17.
economy
a)
(adv): chủ yếu
b)
(n): kinh tế
c)
(n): câu chuyện
d)
(n): công việc nhà
18.
ethnic group
a)
(np): nhóm dân tộc
b)
(np): vùng sâu vùng xa
c)
(np): cây công nghiệp
d)
(n): gỗ
19.
housework
a)
(np): nhóm dân tộc
b)
(n): phạm vi
c)
(n): công việc nhà
d)
(v): tham dự
20.
wood
a)
(vp): cho phép ai làm gì
b)
(adj): đầy màu sắc
c)
(n): gỗ
d)
(np): vùng sâu vùng xa