wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrasal verbs - grade 9

Total questions: 36

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

ứng tuyển, xin, đăng ký (việc làm)

a)

care for

b)

take care of

c)

apply for

d)

deal with

2.

care for

a)

look after

b)

look for

c)

look up

d)

look forward to

3.

hỏng, ngưng chạy (xe cộ, máy móc)

(a)  

4.

giải quyết

a)

consider

b)

go over

c)

face up to

d)

deal with

5.

ăn mặc trang trọng, lịch sự / hóa trang

(a)  

6.

chấp nhận, đương đầu, đối mặt với

(a)  

7.

hòa thuận, hòa hợp với ai đó

a)

get on with

b)

get over

c)

get on

d)

get up

8.

hồi phục, bình phục (sau trận ốm) / vượt qua được (điều gì đó trong quá khứ

(a)  

9.

get over

a)

get along with

b)

get on

c)

recover from

d)

get down

10.

Continue

a)

go on (doing ST)

b)

go over

c)

go up

d)

go down

11.

lớn lên, trưởng thành

(a)  

12.

đủ sống, sống bằng, sống dựa vào

(a)  

13.

Đáp ứng

a)

bring out

b)

keep up with

c)

live on

d)

live up to

14.

tìm, tìm kiếm

(a)  

15.

excited about doing ST

a)

look forward to doing ST

b)

look up

c)

look over

d)

look for

16.

read quickly

a)

look through

b)

look carefully

c)

look for

d)

look up

17.

bắt kịp, theo kịp

(a)  

18.

chịu đựng

(a)  

19.

khởi hành, bắt đầu chuyến đi (tới đâu đó)

a)

set up

b)

sign up

c)

set off

d)

turn up

20.

arrive

a)

turn down

b)

refuse

c)

run out of

d)

turn up

21.

quay đầu, quay trở lại đường cũ

(a)  

22.

hết, cạn kiệt

(a)  

23.

publish

a)

bring to

b)

bring about

c)

bring out

d)

give up

24.

đóng cửa, ngừng hoạt động

(a)  

25.

làm ai đó vui

(a)  

26.

chặt, đốn cây cối

(a)  

27.

give up

a)

stop doing st

b)

stop to do st

c)

bring out

d)

close off to st

28.

kiểm tra, tra cứu

(a)  

29.

take note

a)

pull st down

b)

put st down

c)

pass st down

d)

take st down

30.

mặc (quần áo)

(a)  

31.

postpone (trì hoãn)

a)

put st off

b)

put st down

c)

put st on

d)

pull st down

32.

tạo dựng, thành lập (doanh nghiệp, tổ chức)

(a)  

33.

kế nhiệm, nối nghiệp, tiếp quản

(a)  

34.

think over

a)

consider

b)

refuse

c)

examine

d)

go over

35.

refuse

a)

turn st/sb down

b)

turn up

c)

turn on

d)

turn off

36.

find out (about)

a)

get more information

b)

get over

c)

pass down

d)

take over