Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1_Skills

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

văn hóa

(a)  

2.

được xem như là, cân nhắc

(a)  

3.

nhiệm vụ

(a)  

4.

cá nhân

(a)  

5.

mối quan hệ

(a)  

6.

theo như

(a)  

7.

nhà tâm lý học

(a)  

8.

to lớn, khổng lồ

(a)  

9.

Wife => wives

(a)  

10.

Husband

(a)  

11.

Sociable: nhiệt tình, thân thiện, dễ gần

(a)  

12.

có xu hướng

(a)  

13.

xây dựng

(a)  

14.

dễ bị tổn thương

(a)  

15.

ly hôn

(a)  

16.

tích cực

(a)  

17.

Negative

(a)  

18.

Atmosphere

(a)  

19.

phán xét, chỉ trích

(a)  

20.

thể chất

(a)  

21.

cảm xúc

(a)  

22.

tinh thần

(a)  

23.

Sit down! A strange dog (run) to you.

(a)  

24.

My mom often (buy) meat from the butcher‟s.

(a)  

25.

1. My brothers (not/ drink) coffee at the moment.

(a)