Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập từ về đất nước/thành phố
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
英国的首都是什么?
Yīngguó de shǒudū shì shénme?
Thủ đô của nước Anh là gì?
a)
伦敦
Lúndūn
b)
莫斯科
Mòsīkē
c)
东京
Dōngjīng
d)
罗马
Luómǎ
2.
中国的首都是什么
Zhōngguó de shǒudū shì shénme?
Thủ đô của Trung Quốc là gì?
a)
罗马
Luómǎ
b)
莫斯科
Mòsīkē
c)
东京
Dōngjīng
d)
北京
Běijīng
3.
俄国的首都是什么?
Éguó de shǒudū shì shénme
Thủ đô của Nga là gì?
a)
罗马
Luómǎ
b)
莫斯科
Mòsīkē
c)
伦敦
Lúndūn
d)
伦敦
Lúndūn
4.
这是什么地方?
Zhè shì shénme dìfāng?
a)
莫斯科
Mòsīkē
b)
伦敦
Lúndūn
c)
东京
Dōngjīng
d)
罗马
Luómǎ
5.
这是什么地方?
Zhè shì shénme dìfāng?
a)
眼睛
Yǎnjīng
b)
东京
Dōngjīng
c)
环境
Huánjìng
d)
北京
Běijīng
6.
美国人说什么语言?
Měiguó rén shuō shénme yǔyán?
a)
Méiyǔ
b)
Yīngyǔ
c)
Měiguó yǔ
d)
Hànyǔ
7.
光英会说……种语言
Guāngyīng huì shuō……zhǒng yǔyán
4 lines
8.
云庆会说……种语言
Yún qìng huì shuō……zhǒng yǔyán
4 lines
9.
这张照片有几种语言
Zhè zhāng zhàopiàn yǒu jǐ zhǒng yǔyán
(a)
10.
Chọn đáp án khác với những từ còn lại:
a)
俄语
Éyǔ
b)
英语
Yīngyǔ
c)
法语
Fǎyǔ
d)
语法
Yǔfǎ
Reset
