wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Review Unit 1 (C&E)

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Đầm lầy

(a)  

2.

Quyết định (n)

(a)  

3.

Nhận nuôi (v)

(a)  

4.

Chia tách (v)

(a)  

5.

Vây quanh, bao quanh (v)

(a)  

6.

Biên giới (n)

(a)  

7.

Nhận ra (v)

(a)  

8.

Cổ xưa (a)

(a)  

9.

Làm bị thương (v)

(a)  

10.

Hỗ trợ, chống đỡ, ủng hộ (v)

(a)  

11.

Châu lục (n)

(a)  

12.

Nhắc ai nhớ lại, gợi nhớ (v)

(a)  

13.

Bao gồm (v)

(a)  

14.

Phong tục (n)

(a)  

15.

Bán cầu

(a)