Font size
Worksheets24 THÁNG 8 2021 - TỪ VỰNG UNIT 4 LỚP 5
Total questions: 37
Worksheet time: 23mins
ngày sinh nhật (n):
party
festival
funfair
birthday
bữa tiệc (n):
party
festival
funfair
birthday
vui vẻ/ niềm vui (adj): _ _ _
(a)
đi thăm (v):
invite
visit
eat
chat
thưởng thức (v): e _ _ _ y
(a)
khu vui chơi (n):
party
festival
funfair
birthday
bông hoa (n):
candle
present
flower
cartoon
khác nhau (adj): d _ _ _ _ r _ _ _
(a)
địa điểm (n):
place
film
robot
sport
lễ hội, liên hoan (n):
party
festival
funfair
birthday
Hội chợ sách:
Book fair
Book day
ngày nhà giáo:
teachers' fair
teachers' day
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
trò chơi trốn tìm (n): (a) -and-seek
hoạt hình (n):
candle
present
flower
cartoon
tán gẫu (v):
invite
visit
eat
chat
mời (v):
invite
visit
eat
chat
ăn (v): _ _ _
(a)
đồ ăn và thức uống (n):
juice and food
food and fruit
food and drink
một cách vui vẻ (adv): h _ _ _ _ l _
(a)
phim (n):
place
film
robot
sport
quà tặng (n):
candle
present
flower
cartoon
con rô bốt (n): _ _ _ _ _
(a)
kẹo (n):
cake
fruit
juice
sweet
đèn cày (n):
candle
present
flower
cartoon
bánh ngọt (n):
cake
fruit
juice
sweet
nước ép hoa quả (n):
cake
fruit
juice
sweet
hoa quả (n):
cake
fruit
food
sweet
truyện (n):
comic book
story book
truyện tranh (n):
comic book
story book
thể thao (n):
place
film
robot
sport
bắt đầu (v):
end = begin
start = begin
end = start
kết thúc (v): _ _ _
(a)
đi chơi sở thú:
go to the party
go on a picnic
go to the zoo
stay at home
tham dự tiệc:
go to the party
go on a picnic
go to the zoo
stay at home
đi chơi/ đi dã ngoại:
go to the party
go on a picnic
go to the zoo
stay at home
ở nhà:
go to the party
go on a picnic
go to the zoo
stay at home
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
xem ti vi: (a) TV
