wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng 날씨2

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

chọn đáp án phù hợp với câu sau:

눈이 와요

a)

mùa mưa

b)

thời tiết đẹp

c)

tuyết rơi

d)

mùa đông

2.

chọn đáp án phù hợp với câu sau:

비가 와요

a)

ấm áp

b)

lạnh

c)

nóng nực

d)

trời mưa

3.

chọn đáp án phù hợp với câu sau:

따뜻하다

a)

lạnh

b)

ấm áp

c)

mưa

d)

mát mẻ

4.

chọn đáp án phù hợp với câu sau:

날씨가 좋다

a)

thời tiết tốt

b)

thời tiết xấu

c)

mưa rơi

d)

tuyết rơi

5.

chọn đáp án phù hợp với câu sau:

"thời tiết xấu"

a)

날씨가 덥다

b)

날씨가 따뜻하다

c)

날씨가 나쁘다

d)

날씨가 좋다

6.

chọn đáp án phù hợp với câu sau:

"thời tiết ấm áp"

a)

날씨가 춥다

b)

날씨가 시원하다

c)

날씨가 나쁘다

d)

날씨가 따뜻하다

7.

chọn đáp án phù hợp với câu sau:

"thời tiết ấm áp"

a)

날씨가 춥다

b)

날씨가 시원하다

c)

날씨가 나쁘다

d)

날씨가 따뜻하다

8.

chọn đáp án phù hợp với câu sau:

"오늘 날씨가 어때요?"

a)

hôm nay thời tiết nóng

b)

hôm nay thời tiết mát

c)

hôm nay thời tiết thế nào?

d)

hôm nay thời tiết tốt

9.

Tìm từ trái nghĩa với từ sau"

"덥다"

a)

춥다

b)

따뜻하다

c)

비가 오다

d)

눈이 오다

10.

Tìm từ trái nghĩa với từ sau"

"건기"

a)

여름

b)

우기

c)

d)

겨울