NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPhrasal verbs
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
set up
a)
A. khởi nghiệp
b)
B. xây dựng sự nghiệp
c)
C. all are correct
d)
D. none are correct
2.
turn down
a)
A. xuất bản
b)
B. phát hành
c)
C. bùng nổ
d)
D. phản đối, từ chối
3.
run out of
a)
A. xuất bản
b)
B. hết
c)
C. theo kịp
d)
D. chuyển giao
4.
get on with
a)
A. thân thiết với
b)
B. đảm đương
c)
C. đảm nhận
d)
D. khắc nghiệt
5.
find out
a)
A. có mối quan hệ tốt
b)
B. cạn kiệt
c)
C. ăn ngon lành
d)
D. tìm thông tin
6.
work out
a)
A. kết thúc
b)
B. bắt đầu
c)
C. vỡ ra
d)
D. xem xét
7.
face up to (with) = deal with
a)
A. đóng cửa, dừng (kinh doanh)
b)
B. đồng ý, đối mặt
c)
C. xuất bản
d)
D. dừng
8.
look through
a)
A. đọc
b)
B. viết
c)
C. nói
d)
D. nghe
9.
Live on
a)
A. sống ở
b)
B. sống nhờ vào
c)
C. khởi nghiệp
d)
D. xây dựng sự nghiệp
10.
rustle up
a)
A. vội vàng
b)
B. hối hả
c)
C. None are correct
d)
D. all are correct
Reset
