wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6年生_さ行

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn cách đọc cho từ sau

おそい

a)

asoi

b)

osoi

c)

asau

d)

osei

2.

Chọn cách đọc cho từ sau

せき

a)

Sesa

b)

Seki

c)

Saka

d)

Saki

3.

Chọn cách viết cho từ sau

Usui

a)

えすい

b)

うそい

c)

うすい

d)

えそい

4.

Chọn cách viết cho từ sau

Shika

a)

しき

b)

すき

c)

すか

d)

しか

5.
a)

おかし

b)

すいか

c)

せかい

d)

いす

6.

a)

かさ

b)

くさ

c)

しお

d)

あし

7.

a)

すいか

b)

せかい

c)

おかし

d)

かさ

8.

a)

あし

b)

しお

c)

うし

d)

いす

9.

a)

しお

b)

くさ

c)

うし

d)

あし

10.

a)

おかし

b)

すいか

c)

せかい

d)

うし