Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 3

Total questions: 50

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Gia đình

a)

Famly

b)

Famiily

c)

Family

d)

Famili

2.

Mẹ, má

a)

Mothes

b)

Mother

c)

Moter

d)

Mosther

3.

Phòng tắm

a)

Bedroom

b)

Bathroom

c)

Dining room

d)

Living room

4.

Bedroom

a)

Phòng tắm

b)

Phòng ăn

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng khách

5.

Hàng rào

a)

Fan

b)

Fence

c)

Fans

d)

Fens

6.

Phòng bếp

a)

Living room

b)

Dining room

c)

Bathroom

d)

All wrong

7.

Pond

a)

Cái ao

b)

Cái hồ

c)

Con kênh

d)

Con sông

8.

Quả bóng

a)

Boll

b)

Bol

c)

Ball

d)

Bal

9.

Chair

a)

Cái ghế

b)

Cái bàn

c)

Cái ghế tràng kỹ

d)

Cái tủ

10.

Ở đây

a)

Hear

b)

Here

c)

Heart

d)

Hese

11.

Near

a)

Ở gần

b)

Kế bên

c)

Bên cạnh

d)

All correct

12.

Ở kia, ở đó

a)

These

b)

There

c)

Hese

d)

Here

13.

Wall

a)

Tường

b)

Đi bộ

c)

Công việc

d)

Thế giới

14.

Cửa ra vào

a)

Dor

b)

Door

c)

Desk

d)

Dark

15.

How many

a)

Có bao nhiêu tiền

b)

Có bao nhiêu

c)

Có bao nhiêu lâu

d)

Có bao nhiêu cuộc đời

16.

Map

a)

Cái cốc

b)

Cái quạt

c)

Bản địa

d)

Bản đồ

17.

Làm

a)

Do

b)

Dog

c)

Does

d)

Do, Dose

18.

Doll

a)

Búp

b)

Bê

c)

Búp bê

d)

All correct

19.

Có

a)

Hat

b)

Have

c)

Has

d)

Have, has

20.

Cái cốc

a)

Cut

b)

Cap

c)

Cat

d)

Cup

21.

Brother

(a)  

22.

Ông

(a)  

23.

Woman

(a)  

24.

Chị, em gái

(a)  

25.

Phòng ăn

(a)  

26.

Living room

(a)  

27.

Garage

(a)  

28.

Vườn

(a)  

29.

Sân

(a)  

30.

Đằng sau

(a)  

31.

Coat

(a)  

32.

Bức tranh

(a)  

33.

Poster

(a)  

34.

Table

(a)  

35.

Under

(a)  

36.

Đếm

(a)  

37.

Cái quạt

(a)  

38.

Gương soi

(a)  

39.

Tủ quần áo

(a)  

40.

Window

(a)  

41.

Tủ trà

(a)  

42.

Diều

(a)  

43.

Plane

(a)  

44.

Trò chơi ghép hình

(a)  

45.

Tàu thủy

(a)  

46.

Dây nhảy

(a)  

47.

Teddy bear

(a)  

48.

Toy car

(a)  

49.

Tàu hỏa

(a)  

50.

Người đàn ông

(a)