wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐVTA 8

Total questions: 16

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'making' có phiên âm là:

a)

/ˈmei.kiŋ/

b)

/ˈmæ.kiŋ/

c)

/ˈmei.kiŋg/

d)

/mei'kiŋ/

2.

Từ 'spacing' có phiên âm là:

a)

/spei'siŋ/

b)

/ˈspei.siŋ/

c)

/ˈspei.ciŋ/

d)

/ˈspæ.siŋ/

3.

Từ 'scaping' có phiên âm là:

a)

/skei'piŋ/

b)

/ˈscei.piŋg/

c)

/ˈskei.piŋ/

d)

/ˈskæ.piŋ/

4.

Từ 'handing' có phiên âm là:

a)

/ˈhein.diŋ/

b)

/ˈhæn.din/

c)

/hæn'diŋ/

d)

/ˈhæn.diŋ/

5.

Từ 'jogging' có phiên âm là:

a)

/'dʒɒ.ɡiŋ/

b)

/'dʒou.ɡiŋ/

c)

/dʒɒ'ɡiŋ/

d)

/'dʒɒ.ɡiŋg/

6.

Từ 'hoping' có phiên âm là:

a)

/'hɒ.piŋ/

b)

/'hou.piŋ/

c)

/hɒ'piŋ/

d)

/'hou.piŋg/

7.

Từ 'closing' có phiên âm là:

a)

/klou'ziŋ/

b)

/'clou.ziŋ/

c)

/'klou.ziŋ/

d)

/'clou.ziŋg/

8.

Từ 'dropping' có phiên âm là:

a)

/drɒ'piŋ/

b)

/'drou.piŋ/

c)

/'drɒ.piŋg/

d)

/'drɒ.piŋ/

9.

Từ 'biking' có phiên âm là:

a)

/'bai.kiŋ/

b)

/bi'kiŋ/

c)

/bai'kiŋ/

d)

/'bi.kiŋ/

10.

Từ 'swimming' có phiên âm là:

a)

/'swi.miŋ/

b)

/'swim.miŋ/

c)

/'swim.iŋ/

d)

/swi'miŋ/

11.

Từ 'riding' có phiên âm là:

a)

/rai'diŋ/

b)

/'ri.diŋ/

c)

/'rai.diŋ/

d)

/'rai.diŋg/

12.

Từ 'driving' có phiên âm là:

a)

/'dri.viŋ/

b)

/drai'viŋ/

c)

/'drai.viŋg/

d)

/'drai.viŋ/

13.

Trong các từ sau, từ nào có nguyên âm [a] đọc thành /ei/? (chọn 3 đáp án)

a)

making

b)

banning

c)

naming

d)

tapping

e)

rating

14.

Trong các từ sau, từ nào có nguyên âm [a] đọc thành /æ/? (chọn 2 đáp án)

a)

blaming

b)

passing

c)

taking

d)

lasting

e)

dating

15.

Trong các từ sau, từ nào có nguyên âm [i] đọc thành /i/? (chọn 2 đáp án)

a)

pricing

b)

dining

c)

swiping

d)

winning

e)

dripping

16.

Trong các từ sau, từ nào có nguyên âm [o] đọc thành /ou/? (chọn 3 đáp án)

a)

togging

b)

coding

c)

fogging

d)

voting

e)

moping