Font size
WorksheetsVocabulary check
Total questions: 38
Worksheet time: 27mins
cry
cố gắng
khóc
biết
sống
wave
xe máy
thủy triều
sóng
luật lệ
rửa bát
wash up
wash away
come on
lay down
cuốn trôi
wash away
wash up
give up
drown out
live /laɪv/: (a)
live /lɪv/: (a)
tide /taɪd/: (a)
sấm sét
thunder
tide
breathe
sand
know
quên
biết
ở
khóc
drown out
từ bỏ
nhấn chìm
lấn át
im lặng
bóp nghẹt
quiet /ˈkwaɪ.ət/: (a)
im lặng
silenced
lock
nothing
unbending
unspoken
không có thứ gì
nothing
everything
speechless
broken
cát: (a)
giọng nói: (a)
suy sụp
crumble
humble
tremble
trouble
hạ bệ ai đó
cut sb down
shut sb
come on
drown out
dập tắt ai đó
cut sb
shut sb
shut sb down
cut sb down
cố gắng
(a)
tremble
run sợ
suy sụp
run rẩy
bị vỡ
không nói nên lời
(a)
hít thở
breathe
know
broken
thunder
underestimate
đánh giá thấp
đánh giáo tốt
làm nghẹt thở
cứng rắn
(a)
rule
bài tập
luật lệ
sấm sét
cát
word
từ
viết
sống
lồng
thế kỷ
century
centuries
crumble
cage
unbending
cứng rắn
cố gắng
kiên quyết
hít thở
không thay đổi
ở
(a)
đến đây
(a)
broken
bị vỡ
bị hỏng
suy sụp
gục ngã
tiếng vang
suffocate
underestimate
centuries
unspoken
lock
khóa
mở
nhốt
chết
wings
cage
lock
word
wings
lock
word
sand
từ bỏ
lay down
come on
give up
drown out
cut down
(a)
tiếng vang
(a)
