wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary check

Total questions: 38

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

cry

a)

cố gắng

b)

khóc

c)

biết

d)

sống

2.

wave

a)

xe máy

b)

thủy triều

c)

sóng

d)

luật lệ

3.

rửa bát

a)

wash up

b)

wash away

c)

come on

d)

lay down

4.

cuốn trôi

a)

wash away

b)

wash up

c)

give up

d)

drown out

5.

live /laɪv/: (a)  

6.

live /lɪv/: (a)  

7.

tide /taɪd/: (a)  

8.

sấm sét

a)

thunder

b)

tide

c)

breathe

d)

sand

9.

know

a)

quên

b)

biết

c)

ở

d)

khóc

10.

drown out

a)

từ bỏ

b)

nhấn chìm

c)

lấn át

d)

im lặng

e)

bóp nghẹt

11.

quiet /ˈkwaɪ.ət/: (a)  

12.

im lặng

a)

silenced

b)

lock

c)

nothing

d)

unbending

e)

unspoken

13.

không có thứ gì

a)

nothing

b)

everything

c)

speechless

d)

broken

14.

cát: (a)  

15.

giọng nói: (a)  

16.

suy sụp

a)

crumble

b)

humble

c)

tremble

d)

trouble

17.

hạ bệ ai đó

a)

cut sb down

b)

shut sb

c)

come on

d)

drown out

18.

dập tắt ai đó

a)

cut sb

b)

shut sb

c)

shut sb down

d)

cut sb down

19.

cố gắng

(a)  

20.

tremble

a)

run sợ

b)

suy sụp

c)

run rẩy

d)

bị vỡ

21.

không nói nên lời

(a)  

22.

hít thở

a)

breathe

b)

know

c)

broken

d)

thunder

23.

underestimate

a)

đánh giá thấp

b)

đánh giáo tốt

c)

làm nghẹt thở

d)

cứng rắn

24.



(a)  

25.

rule

a)

bài tập

b)

luật lệ

c)

sấm sét

d)

cát

26.

word

a)

từ

b)

viết

c)

sống

d)

lồng

27.

thế kỷ

a)

century

b)

centuries

c)

crumble

d)

cage

28.

unbending

a)

cứng rắn

b)

cố gắng

c)

kiên quyết

d)

hít thở

e)

không thay đổi

29.

ở

(a)  

30.

đến đây

(a)  

31.

broken

a)

bị vỡ

b)

bị hỏng

c)

suy sụp

d)

gục ngã

e)

tiếng vang

32.
a)

suffocate

b)

underestimate

c)

centuries

d)

unspoken

33.

lock

a)

khóa

b)

mở

c)

nhốt

d)

chết

34.
a)

wings

b)

cage

c)

lock

d)

word

35.

a)

wings

b)

lock

c)

word

d)

sand

36.

từ bỏ

a)

lay down

b)

come on

c)

give up

d)

drown out

e)

cut down

37.



(a)  

38.

tiếng vang

(a)