wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FF4-STARTER

Total questions: 37

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

chú, cậu

(a)  

2.

mẹ

a)

aunt

b)

short

c)

sister

d)

mom

3.

anh, chị em họ

a)

cousin

b)

uncle

c)

brother

d)

dad

4.

chị gái, em gái

(a)  

5.

xoăn

a)

straight

b)

long

c)

short

d)

curly

6.

thứ hai

(a)  

7.

anh trai, em trai

a)

brother

b)

sister

c)

grandpa

d)

grandma

8.

thứ ba

a)

Tuesday

b)

Monday

c)

three

d)

four

9.

ngắn

(a)  

10.

Thứ bảy

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Friday

d)

Thursday

11.

búp bê

a)

ball

b)

doll

c)

train

d)

car

12.

tàu lửa

(a)  

13.

màu vàng

(a)  

14.

màu cam

a)

pink

b)

orange

c)

blue

d)

purple

15.

màu xanh lá

(a)  

16.

xe đạp

a)

bike

b)

doll

c)

car

d)

ball

17.

gấu bông

(a)  

18.

màu hồng

a)

pink

b)

blue

c)

brown

d)

black

19.

màu đen

(a)  

20.

màu trắng

a)

white

b)

black

c)

brown

d)

blue

21.

Thứ năm

a)

Tuesday

b)

Friday

c)

Thursday

d)

Sunday

22.

Thứ tư

(a)  

23.

đây là mẹ của Rosy

(a)  

24.

có bao nhiêu cái bàn?

(a)  

25.

có 1 cái bàn

(a)  

26.

có 3 cái bàn

(a)  

27.

cô ấy có mái tóc xoăn

(a)  

28.

tôi có 1 em trai nhỏ

(a)  

29.

đây là bạn của tôi

(a)  

30.

có bao nhiêu chiếc xe ô tô?

(a)  

31.

có 10 chiếc xe ô tô

(a)  

32.

có 1 con búp bê trên tấm thảm

(a)  

33.

có 3 con búp bê trên tấm thảm

(a)  

34.

tên của anh ấy là Huy

(a)  

35.

anh ấy 9 tuổi

(a)  

36.

quả bóng

(a)  

37.

ông

(a)