wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 16 - Từ vựng (VIỆT AN THỊNH)

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Lên ( tàu )

a)

おります

b)

のります

c)

のみます

d)

おくります

2.

Đổi (tàu)

a)

おります

b)

おくります

c)

のりかえます

d)

かえます

3.

Tham quan/ kiến tập

a)

けいさつ

b)

けんがくします

c)

けんきゅうします

d)

りょこう

4.

Bắt đầu

a)

はじめます

b)

はじめまして

c)

おわります

d)

おります

5.

Ra, tốt nghiệp

a)

おします

b)

はいります

c)

でます

d)

だします

6.

Gọi điện thoại

a)

でんわします

b)

いれます

c)

おします

d)

けんがくします

7.

Rút (tiền)

a)

おくります

b)

おります

c)

おします

d)

おろします

8.

Nộp, gửi, lấy ra

a)

おします

b)

だします

c)

でます

d)

いれます

9.

Trẻ

a)

わかい

b)

わるい

c)

くろい

d)

くらい

10.

Tối

a)

くち

b)

くろい

c)

くらい

d)

ぐらい

11.

Ngắn

a)

じかん

b)

みじかい

c)

あたたかい

d)

からい

12.

Đầu

a)

あかるい

b)

あたらしい

c)

からだ

d)

あたま

13.

Cái nào

a)

どう

b)

どれ

c)

これ

d)

どうして

14.

Anh/chị rút tiền ạ?

a)

おなまえは?

b)

おでかけですか。

c)

おひきだしですか。

d)

おいくつですか。

15.

Tiếp theo, sau đó

a)

すぐ

b)

いつ

c)

つぎ

d)

すこし

16.

おります

a)

Gửi

b)

Đổi

c)

Xuống

d)

Lên

17.

いれます

a)

Tốt nghiệp

b)

Bỏ vào, cho vào

c)

Lấy ra

d)

Tắm

18.

おします

a)

Xuống

b)

Gửi

c)

Xác nhận

d)

Ấn, nhấn

19.

かくにん

a)

Nút

b)

Xác nhận

c)

Tiếp theo

d)

Vẫn còn

20.

ボタン

a)

Nút

b)

Mật khẩu

c)

Hộ chiếu

d)

Số

21.

a)

Chân

b)

Tay

c)

Mắt

d)

Mũi

22.

からだ

a)

Miệng

b)

Khuôn mặt

c)

Đầu

d)

Cơ thể

23.

あし

a)

Chân

b)

Tay

c)

Tai

d)

Mũi

24.

でんわします

a)

Điện

b)

Gọi điện thoại

c)

Bắt đầu

d)

Kết thúc

25.

シャワー

a)

Áo sơ mi

b)

Dịch vụ

c)

Vòi hoa sen

d)

Bàn

26.

くらい

a)

Sáng

b)

Tối

c)

Gần

d)

Xấu

27.

ジョギング

a)

Trượt tuyết

b)

Đổi tàu

c)

Việc chạy bộ

d)

Leo núi

28.

おてら

a)

Đền thần

b)

Chùa

c)

Nhà vệ sinh

d)

Ngân hàng

29.

キャッシュカード

a)

Tivi

b)

Thẻ điện thoại

c)

Thẻ ngân hàng

d)

Xác nhận

30.

どうやって~

a)

Thế nào

b)

Làm thế nào~

c)

Ở đâu

d)

Tại sao