Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第9-10課の言葉テスト

Total questions: 33

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Thật đáng tiếc nhỉ/ buồn nhỉ

a)

はやく

b)

ざんねんです[ね]

c)

もしもし

d)

いかがですか

2.

hoàn toàn ~ không

a)

とても

b)

あまり

c)

すこし

d)

ぜんぜん

3.

cuộc hẹn, lời hứa

a)

ようじ

b)

やくしょく

c)

じかん

d)

やくそく

4.

bài hát

a)

おんがく

b)

うた

c)

カラオケ

d)

スーパー

5.

nhiều, đa dạng

a)

いろいろ

b)

とても

c)

すこし

d)

だいたい

6.

người đàn ông

a)

おんなのひと

b)

おとこのひと

c)

おんなのこ

d)

おとこのこ

7.

giỏi, khéo

a)

じょず

b)

へた

c)

すき

d)

じょうず

8.

lợn

a)

とり

b)

ぶた

c)

いぬ

d)

ねこ

9.

vật, đồ vật

a)

ところ

b)

き

c)

もの

d)

ひと

10.

ghét, không thích

a)

へた

b)

きらい

c)

すき

d)

じょうず

11.

món ăn, việc nấu ăn

a)

スポーツ

b)

おんがく

c)

りょうり

d)

たべもの

12.

đồ uống

a)

たべもの

b)

かきもの

c)

みもの

d)

のみもの

13.

cuộn phim

a)

え

b)

フィルム

c)

しゃしん

d)

えいが

14.

Pin

a)

でんち

b)

でんき

c)

スイッチ

d)

ドア

15.

tủ lạnh

a)

れいぞうこ

b)

れいぞこ

c)

れぞうこ

d)

れいぞこう

16.

bóng chày

a)

サッカー

b)

たきゅう

c)

やきゅう

d)

テニス

17.

nhảy, khiêu vũ

a)

だんす

b)

カラオケ

c)

ダンス

d)

スポーツ

18.

nhạc cổ điển

a)

クラシク

b)

クラシツク

c)

グラシック

d)

クラシック

19.

buổi hòa nhạc

a)

コンーサート

b)

コンサート

c)

コンーサト

d)

コンサト

20.

tiền lẻ

a)

こまかいおかね

b)

チケット

c)

おかね  

d)

じかん

21.

bàn 

a)

れいぞうこ

b)

でんち

c)

いす  

d)

テーブル

22.

giường

a)

ドア

b)

まど

c)

ベッド

d)

テーブル

23.

chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

a)

しゅじん

b)

ごしゅじん

c)

おっと

d)

つま

24.

vợ (dùng khi nói về vợ mình)

a)

つま

b)

おくさん

c)

おっと

d)

ごしゅじん

25.

hộp thư, hòm thư

a)

パスポート

b)

スポーツ

c)

スイッチ

d)

ポスト

26.

công viên

a)

ビル

b)

こうえん

c)

びょういん

d)

びじゅつかん

27.

quán giải khát, quán cà-phê

a)

きっさてん

b)

ほんや

c)

きさてん

d)

こうえん

28.

bến xe, điểm lên xuống xe

a)

のりば

b)

バスてい

c)

けん

d)

のりは

29.

con cái

a)

ことも

b)

おんなのこ

c)

おとこのこ

d)

こども

30.

sau

a)

うえ

b)

うしろ

c)

した

d)

まえ

31.

giữa

a)

ちかく

b)

みぎ

c)

ひだり

d)

あいだ

32.

tương ớt

a)

チリソース

b)

チリソス

c)

イリソース

d)

チイソース

33.

giá thứ -, tầng thứ –

a)

いちばん

b)

だんめ

c)

や や

d)

うえから