wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Bài 1

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì?

a)

오이

b)

아우

c)

아이

d)

우이

2.

"Em bé, trẻ em" trong Tiếng Hàn là gì?

a)

아우

b)

오이

c)

아이

d)

우이

3.

"우이" có nghĩa là gì?

a)

Ui (Tiếng kêu khi đau)

b)

Một khu của Seoul, Hàn Quốc

c)

Em trai

d)

Tiếng thở dài

4.

Chọn từ Tiếng Hàn tương ứng với hình ảnh.

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn từ Tiếng Hàn tương ứng với hình ảnh.

a)

b)

c)

d)

6.

"아우" có nghĩa là gì?

a)

Em trai

b)

Tiếng thở dài

c)

Dưa chuột

d)

Răng

7.

"Răng" trong Tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

8.

"이" trong Tiếng Hàn có những nghĩa nào?

Có thể chọn hơn 1 đáp án.

a)

Răng

b)

Số 2

c)

Số 5

d)

Môi

e)

Em trai