wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic part 1

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Chi nhánh

(a)  

2.

avoid

a)

tránh

b)

rời khỏi

c)

áp dụng

d)

tuân thủ

3.

performance

a)

thi hành

b)

thực hiện

c)

buổi biểu diễn

d)

sự quyết định

4.

shrubbery

a)

Dâu tây

b)

Việt quất

c)

Bụi cỏ

d)

Phúc bồn tử

5.

hammer

(a)  

6.

Lawn

a)

Lá cây

b)

Cỏ

c)

Cây thông

d)

Đèn cầy

7.

Bookcase

a)

Bìa sách

b)

Lót sách

c)

Kệ sách

d)

Nội dung của sách

8.

Landscape

a)

Phong cảnh

b)

Khu đất

c)

Nắm bắt

d)

Chủ nhà

9.

Clerk

a)

Cái kìm

b)

Quầy thu ngân

c)

Tiếp viên hàng không

d)

Nhân viên bán hàng

10.

Jacket

a)

Khóa kéo

b)

Quần jean

c)

Áo khoác

d)

Áo dạ

11.

Sidewalk

a)

Vỉa hè

b)

Kế bên

c)

Đi lại

d)

Chạy bộ

12.

Truck

(a)  

13.

Display case

a)

Tủ quần áo

b)

Trưng bày

c)

Trường hợp hiển thị

d)

Kệ hàng

14.

Vendor

a)

Người đầu tư

b)

Người tù nhân

c)

Người bán hàng

d)

Người liên lạc

15.

Merchandise

a)

Tồn kho

b)

Thương mại

c)

Hàng hóa

d)

Thiết bị

16.

Tray

(a)  

17.

Passenger

a)

Hành khách

b)

Nhắn tin

c)

Tin nhắn

d)

Vượt qua

18.

Flight attendant

a)

Người tham gia

b)

Tiếp viên hàng không

c)

Phi công

d)

Hỗ trợ chuyến bay

19.

Harbor

a)

Bến tàu

b)

Góc cạnh

c)

Dòng suối

d)

Thị trấn

20.

Boat

(a)