wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Tự Vựng): Lĩnh Vực Xây Dựng

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Kiến Trúc Sư

(a)  

2.

Công Nhân Lắp Ráp

(a)  

3.

Thợ Nề/ Thợ Hồ

(a)  

4.

Thợ Mộc

(a)  

5.

Công Nhân Xây Dựng

(a)  

6.

Nhà Thiết Kế Nội Thất

(a)  

7.

Thợ Cạo Ống Khói

(a)  

8.

Người Lau Dọn

(a)  

9.

Người Làm Nghề Trang Trí

(a)  

10.

Thợ Điện

(a)  

11.

Thợ Lắp Kính

(a)  

12.

Thợ Trát Vữa

(a)  

13.

Thợ Sửa Ống Nước

(a)  

14.

Thợ Lợp Mái

(a)  

15.

Thợ Lợp Ngói

(a)  

16.

Sự Xây Dựng

(a)  

17.

Ở Trong, Ở Phía Trong

(a)  

18.

Người Phác Họa

(a)  

19.

Ống Khói, Lò Sưởi

(a)  

20.

Sự Quét

(a)