wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY UNIT 2- READ. ENGLISH 8

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

INVENTION

a)

Nhà phát minh

b)

di cư

c)

sự phát minh

d)

buổi triển lãm

2.

emigrate (v)

a)

phát minh

b)

triển lãm

c)

tiến hành thực hiện

d)

di cư

3.

transmit (v)

a)

trình bày

b)

truyền phát tín hiệu

c)

phát minh

d)

di cư

4.

deaf- mutes (n)

a)

người bị mù

b)

người bị câm

c)

người bị điếc

d)

người bị câm điếc

5.

conduct (v)

a)

trình bày

b)

phụ giúp

c)

tiến hành thực hiện

d)

triển lãm

6.

demonstrate (v)

a)

trình bày

b)

truyền phát tín hiệu

c)

tiến hành thực hiện

d)

giúp đỡ

7.

assitsant (n)

a)

nhà phát minh

b)

buổi triễn lãm

c)

người phụ tá

d)

thiết bị

8.

come up with

a)

triển lãm

b)

phát minh

c)

truyền phát tín hiệu

d)

tìm ra

9.

exhibition (n)

a)

sự phát minh

b)

thí nghiệm

c)

buổi triển lãm

d)

người phụ tá

10.

commercial (adj)

a)

thành công

b)

bị câm điếc

c)

di cư

d)

thương mại