WorksheetsTopic - Business Planning
Total questions: 12
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Address (v)
a)
Giải quyết, trình bày
b)
Địa chỉ
c)
Ấn tượng
d)
Nhấn nhá
2.
Tránh, hạn chế
a)
Demonstrate
b)
Explain
c)
Avoid
d)
Develop
3.
Demonstrate
a)
Giải đáp
b)
Giải tích
c)
Giải thích
d)
Giải đặc biệt
4.
Đánh giá, ước lượng
a)
Gather
b)
Offer
c)
Evaluate
d)
Risk
5.
Phát triển
a)
Divelop
b)
Develope
c)
Develop
d)
Devilop
6.
Tập hợp, gom lại, tích lũy
4 lines
7.
Đề nghị
a)
Substituition
b)
Risk
c)
Strong
d)
Offer
8.
Từ gì bằng với Substitution
a)
Option
b)
Charge
c)
Replacement
d)
Dine
9.
Substitution
a)
Sự lạc quan
b)
Sự thăm dò
c)
Sự thay thế
d)
Sự đổi các
10.
Risk
4 lines
11.
Chiến lược
a)
Plan
b)
Plant
c)
Straegy
d)
Strategy
12.
/praɪˈmer.əl.i/ (adv)
a)
Chắc chắn
b)
Chính xác
c)
Chủ yếu, chính
d)
Tập trung
100 %
