wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第5課_G9

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

ngày kia

(a)  

2.

hôm kia

(a)  

3.

câu đố

(a)  

4.

でんわをかけます。

a)

thay quần áo

b)

ăn uống

c)

gọi điện thoại

5.

chuẩn bị

a)

じゅんびをします

b)

りゅうがくします

c)

しょくじをします

6.

đi lễ chùa đầu năm   

(a)  

7.

chủ nhiệm

(a)  

8.

nha sĩ

(a)  

9.

món ăn ngày tết 

(a)  

10.

quê hương

(a)