Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 6
Total questions: 24
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Trên cạn
a)
in land
b)
on land
c)
with land
2.
Tuy nhiên
(a)
3.
Bộ lông
a)
feather
b)
feader
c)
father
4.
Giống đực
(a)
5.
Giống cái
(a)
6.
Người ta nói rằng...
a)
People say that
b)
Person says that
c)
Kity says that
7.
Khoảng chừng...
(a)
8.
cũng ...
(a)
9.
Nghệ sĩ
(a)
10.
Sản xuất/Sinh sản/Đẻ
(a)
11.
Bài thơ
(a)
12.
Hình dáng
(a)
13.
Châu Phi
a)
ASIAN
b)
Africa
c)
America
d)
Europe
14.
Present Simple?
a)
S + Vs/es
b)
S + V-ed
c)
S + V2
d)
S + be + V-ing
15.
Present Continuous
a)
S + V-ing
b)
S + being + V-ing
c)
S + be + V-ing
d)
S + Vs/es
16.
Ai cập
(a)
17.
Người Ả Rập/ tiếng Ả Rập
(a)
18.
Cũ kĩ, cổ đại
(a)
19.
Thống trị (v)
(a)
20.
Thế kỷ
(a)
21.
Middle East: Trung Đông
a)
True
b)
False
22.
Giáo sư
(a)
23.
Cắn (v)
(a)
24.
Con đà điểu
(a)
Reset
