WorksheetsVocabulary Khủng Long 5 (Unit 2) - Test 3
Total questions: 50
Worksheet time: 5mins
Door
Window
House
Chair
Bathroom
Livingroom
Kitchen
Bedroom
Do
Làm
Đi
Gửi
Đưa
Dinner
Bữa ăn trưa
Bữa ăn nhẹ
Bữa ăn tối
Bữa ăn sáng
Vacuum
Lau nhà
Hút bụi
Rửa chén
Dọn dẹp
Do the washing up
Do the laundry
Do homework
Put out the rubbish
Laundry
Quét dọn
Rửa chén
Lau kính
Giặt ủi
Do the washing up
Water the plants
Do the laundry
Clean the window
Drink
Ăn
Đi
Ngủ
Uống
Plant
Động vật
Thực vật, cây cối
Máy bay
Trái cây
Vacuum the carpet
Do the laundry
Water the plants
Make dinner
Washing up
Giặt ủi
Hút bụi
Rửa chén
Dọn dẹp
Rubbish
Cây cối
Cục tẩy
Thảm
Rác
Make the bed
Tidy up the room
Make dinner
Clean the window
Make dinner
Put out the rubbish
Water the plants
Do homework
Water
Nước cam
Nước uống
Nước ngọt
Bia
Carpet
Tấm thảm
Xe hơi
Thú cưng
Cửa sổ
Tidy up
Lau kính
Dọn dẹp
Rửa chén
Giặt ủi
Clean the windows
Make dinner
Make the bed
Do the washing up
At this time
Tại đây
Tại thời điểm đó
Tại thời điểm này
Thời gian này
Make
Dọn dẹp
Đi
Học
Chế tạo, làm
Water the plants
Do the laundry
Tidy up the room
Put out the rubbish
Dance
Nấu ăn
Uống
Nhảy
Dọn dẹp
Put out
Mang vào
Dập tắt, vứt bỏ
Đặt
Đi ra ngoài
Clean the windows
Tidy up the room
Make the bed
Do homework
Clean
Làm sạch
Giặt ủi
Tưới cây
Hút bụi
Room
Lớp học
Nhà bếp
Phòng khách
Phòng
Do the washing up
Make dinner
Clean the windows
Make the bed
Listen
Đọc
Viết
Nghe
Nói
Chair
Bed
Table
Window
Study
Làm
Ngủ
Học
Ăn
Yesterday
Hôm nay
Hiện tại
Hôm qua
Ngày mai
Cake
Ice cream
Cookie
Apple juice
Watch
Nói
Đi
Xem
Ngồi
Lunch
Bữa sáng
Bữa tối
Bữa trưa
Bữa ăn nhẹ
Afternoon
Buổi sáng
Buổi chiều
Giữa đêm
Buổi tối
Wedding
Anniversary
Festival
Birthday
At present
Hiện tại
Hôm qua
Ngày mai
Hôm nay
At that time
Tại thời điểm này
Tại thời điểm đó
Hiện tại
Ngay bây giờ
Now
Hôm qua
Tuần trước
Hiện nay
Tuyết
Pool
Bedroom
Classroom
Beach
Swim
Chèo
Bơi
Trượt
Leo
Across
Xuyên qua
Xuống
Đi ra ngoài
Băng qua
Away from
Đi ngang qua
Vòng quanh
Đi xa
Băng qua
Party
Lễ hội
Sinh nhật
Bữa tiệc
Ăn mừng
Class
Bedroom
Kitchen
Shool
Open
Làm
Đóng
Mở
Đi lên
Around
Băng qua
Vòng quanh
Đi xa
Xuyên qua
Have breakfast
Get up
Go to school
Dress
Get present
Thức dậy
Đưa quà
Nhận quà
Sẵn sàng
