Worksheets3 THÁNG 9 2021 - TỪ VỰNG UNIT 1 LỚP 10
Total questions: 31
Worksheet time: 19mins
lợi ích (n):
critic
benefit
grocery
contribution
sự đóng góp (n):
critic
benefit
grocery
contribution
nhà phê bình, người chỉ trích (n):
critic
benefit
grocery
contribution
thực phẩm và tạp hóa (n):
critic
benefit
grocery
contribution
có lợi ích, mang lại lợi ích (adj):
enormous
critical
financial
(un)beneficial
thuộc kinh tế (adj):
enormous
critical
financial
(un)beneficial
to lớn, khổng lồ (adj):
enormous
critical
financial
(un)beneficial
hay phê phán, chỉ trích; khó tính (adj):
enormous
critical
financial
(un)beneficial
người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình (n):
breadwinner
critic
housewife
homemaker
người nội trợ (n):
breadwinner
critic
housewife
homemaker
bà mẹ nội trợ (n):
breadwinner
critic
housewife
homemaker
công việc vặt trong nhà, việc nhà (n):
c _ _ _ _
(a)
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
làm việc nhà: (a) the chore
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
đóng góp (v): (a) (to)
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
yếu tố ảnh hưởng: contributing (a)
một cách to lớn, khổng lồ (adv):
beneficially
equally
enormously
responsibly
(Chọn từ còn thiếu vào chỗ chấm)
chia sẻ đều công việc nội trợ và chăm sóc con cái:
..... shared parenting
beneficially
equally
enormously
responsibly
gia đình lớn gồm nhiều thế hệ chung sống (np):
nuclear family
extended family
gia đình hạt nhân (gia đình nhỏ chỉ gồm có bố mẹ và con cái chung sống) (np):
nuclear family
extended family
các giới tính trở nên có nhiều điểm chung (np):
financial burden
heavy lifting
(household) finances
gender convergence
gánh nặng về tài chính, tiền bạc (np):
financial burden
heavy lifting
(household) finances
gender convergence
tài chính, tiền nong (của gia đình) (np):
financial burden
heavy lifting
(household) finances
gender convergence
mang vác nặng (np):
financial burden
heavy lifting
(household) finances
gender convergence
là/ ủi (quần áo) (v): i _ _ _
(a)
quần áo, đồ giặt là/ ủi (n): l _ _ _ _ _ y
(a)
giặt đồ:
make the laundry
do the laundry
go the laundry
take the laundry
dọn cơm ( the table for meals) :
laid -> laid -> laid
lay -> lay-> lay
lay -> lay -> laid
lay -> laid -> laid
nuôi dưỡng (v): n _ _ _ _ r _
(a)
trách nhiệm (n):
(ir)responsibility
benefit
grocery
contribution
có trách nhiệm (adj):
enormous
critical
(ir)responsible
(un)beneficial
chịu trách nhiệm cho cái gì:
tobe responsible for = take/bare responsible for = tobe in charge of = take charge of
tobe responsible for = take/bare responsible for = tobe in charge in = take charge in
