wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP LUYỆN NGHE :现在几点?

Total questions: 33

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

3:00

b)

8:00

c)

2:00

d)

3:30

2.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

12:00

b)

12:05

c)

11:05

d)

11:55

3.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

3:30

b)

3:53

c)

3:35

d)

8:35

4.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

4:30

b)

4:03

c)

4:45

d)

3:40

5.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

6:25

b)

6:52

c)

6:20

d)

6:15

6.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

9:00

b)

9:05

c)

9:50

d)

9:15

7.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

11:15

b)

11:45

c)

10:45

d)

10:15

8.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

1:25

b)

12:25

c)

12:35

d)

1:35

9.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

6:30

b)

7:30

c)

7:00

d)

6:00

10.

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn?/

a)

2:00

b)

5:05

c)

5:00

d)

2:05

11.

CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

2:15

b)

2:45

c)

1:45

d)

1:15

12.

CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

1:15

b)

1:30

c)

2:01

d)

2:15

13.

a)

đúng

b)

sai

14.
a)

TỐNG LỆ LỆ mấy giờ về nhà

b)

TỐNG LỆ LỆ bảy giờ về nhà

15.

a)

TRƯƠNG HOA về nhà

b)

TRƯƠNG HOA không về nhà

16.

a)

bādiǎn bàn

b)

chà sānshíwǔ fēn jiǔdiǎn

c)

bādiǎn sìshí

d)

chà èrshíwǔ fēn jiǔdiǎn

17.

a)

shídiǎn

b)

shídiǎn líng liǎng fēn

c)

shídiǎn língshí fēn

d)

shídiǎn shífēn

18.

a)

yī diǎn sìshí

b)

yī diǎn wǔshífēn

c)

liǎngdiǎn wǔshíwǔ

d)

chà wǔshí fēn liǎng diǎn

19.

Trương Hoa đi ngủ lúc 11h20

a)

đúng

b)

sai

20.

Nguyễn Văn Tiến tan làm lúc 9h00

a)

đúng

b)

sai

21.

Nguyễn Thu Hương đi học lúc 11h30

a)

đúng

b)

sai

22.

a)

qǐchuán

b)

qǐchuáng

c)

jǐchuáng

23.

a)

chūchǎofàng

b)

chīzǎofàng

c)

chīzǎofàn

24.

a)

sànkè

b)

shànkè

c)

shàngkè

25.

a)

shànbān

b)

sànbāng

c)

shàngbān

26.

a)

chīwǔfàn

b)

chīwǔfēn

c)

chīqǔfàng

27.
a)

xièkè

b)

xiàgè

c)

xiàkè

28.

a)

xièbiān

b)

xiàbiān

c)

xiàbān

29.

a)

huíjiā

b)

huíjā

c)

hiújiā

30.

a)

chīwǎnfàng

b)

chīwǎnfàn

c)

chūwǎnfàng

31.

a)

zuò zuòyè

b)

zòu zòuyè

c)

zuò zuògè

32.

a)

khàn diànshì

b)

kàn diànshì

c)

kàn diànsì

33.

a)

suìjiào

b)

shuìjiào

c)

shuìchào