wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

日本語6_Cách đếm người/tuổi/giờ/phút

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

14 người

a)

じゅうよんにん

b)

よんじゅうにん

c)

じゅうよにん

d)

じゅよにん

2.

15 phút

a)

じゅっごふん

b)

じゅうごぷん

c)

じゅうごふん

d)

ごじゅっぷん

3.

"Mấy người" trong tiếng Nhật nói thế nào?

(a)  

4.

"Mấy tuổi" trong tiếng Nhật nói thế nào?

(a)  

5.

"Mấy giờ" trong tiếng Nhật nói thế nào?

(a)  

6.

"Mấy phút" trong tiếng Nhật nói thế nào?

(a)  

7.
a)

ごにん

b)

ろくにん

c)

よにん

d)

よんにん

8.

なんにんですか

(a)  

9.

Trong hình ảnh có mấy người?

(a)  

10.

なんじですか

a)

よんじ

b)

よじ

c)

しじ

d)

よんさい

11.
a)

ななじ

b)

しちじ

c)

なのじ

d)

じゅうにじ

12.

くじ

a)

5 giờ

b)

9 giờ

c)

10 giờ

d)

7 giờ

13.

12 giờ

(a)  

14.

11 rưỡi

a)

じゅういちじはん

b)

じゅういちじさんじゅっぷん

c)

じゅういちはん

d)

いちじさんじゅっぷん

15.
a)

いちふん

b)

いっふん

c)

いっぷん

d)

いっぶん

16.

a)

じゅうごふん

b)

ごじゅっぷん

c)

じゅうごぷん

d)

ごぷん

17.

a)

さんじゅっぷん

b)

さんじゅうぷん

c)

はん

d)

さんぷん

18.

a)

ごじごふん

b)

ごじごじゅうごふん

c)

ごじごじゅっぷん

d)

ごじごじゅうご

19.

a)

じゅうぷん

b)

じゅっぷん

c)

じゅうふん

d)

じゅっふん

20.

a)

じゅうじにじゅうごふん

b)

ごじごじゅっぷん

c)

じゅうじごふん

d)

ごじじゅっぷん

21.

なんじですか

a)

じゅうじはっぷん

b)

じゅうじきゅうふん

c)

じゅうじにふん

d)

じゅうはっぷん

22.

なんさいですか

(a)  

23.

40 tuổi

a)

よんじゅうさい

b)

よじゅっさい

c)

よんじゅっさい

d)

じゅうよんさい

24.

じゅうはっさい

a)

18 tuổi

b)

11 tuổi

c)

81 tuổi

d)

16 tuổi

25.

32 tuổi

a)

さんじゅうにさい

b)

さんじゅっにさい

c)

さんにさい

d)

さんじっにさい

26.

27 tuổi

a)

にななさい

b)

はたちななさい

c)

にじゅうななさい

d)

にじゅっななさい

27.

62 người

a)

ろくじゅうににん

b)

ろくににん

c)

ろくじゅうにん

d)

ろくじゅっににん

28.

39 tuổi

a)

さんじゅうくさい

b)

さんきゅうさい

c)

さんじゅうきゅうさい

d)

さんじゅっさい

29.

六じ là mấy giờ? (trả lời bằng tiếng Việt)

(a)  

30.

十さい

a)

じゅうさい

b)

じゅっさい

c)

じゅつさい

d)

いっさい