Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary unit 1 G7
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
cắm hoa
a)
arraging flowers
b)
arangging flowers
c)
arranging flowers
d)
arrang flowers
2.
Meaning of "a piece of cake" (Nghĩa của từ)
(a)
3.
bird-watching
a)
quan sát chim
b)
bắt chim
c)
nuôi chim
4.
làm vườn
a)
planting trees
b)
gardening
c)
watering flowers
d)
arranging flowers
5.
making pottery
a)
làm mô hình
b)
cắm hoa
c)
trượt băng
d)
làm đồ gốm
6.
Meaning of "mountain-climbing" (nghĩa của từ)
(a)
7.
Meaning of "unusual" (Nghĩa của từ)
(a)
8.
.... athletics
a)
do
b)
play
c)
watch
d)
take
9.
Meaning of "making models" (nghĩa của từ)
(a)
10.
carving woods
a)
khắc trứng
b)
khắc tường
c)
khắc gỗ
11.
take ....
a)
TV
b)
photos
c)
horse-riding
d)
ice-skating
12.
Điền một từ thích hợp vào chỗ trống: collecting (a)
13.
Meaning of "special occasion" (nghĩa của từ)
(a)
14.
Antonym (từ trái nghĩa) of "expensive": (a)
15.
Meaning (Nghĩa) of "cycling"
(a)
Reset
