Font size
S
M
L
XL
Worksheetshọc tiếng nhật
Total questions: 10
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
わたしたち
a)
chúng tôi,chúng ta
b)
họ, người ta
c)
tôi
d)
bạn, mọi người
2.
あのひと
a)
người này
b)
người kia, người đó
c)
mọi người
d)
chúng tôi
3.
あなた
a)
người kia
b)
mọi người
c)
chúng tôi
d)
anh,chị ông bà
4.
--ちゃん
a)
hậu tố đuôi người nước ngoài
b)
hậu tố sau tên em trai
c)
hậu tố sau tên em gái
d)
hậu tố chỉ sau tên anh, chị
5.
がくせい
a)
học sinh
b)
nhân viên công ty
c)
nhân viên ngân hàng
d)
bác sĩ
6.
ぎんこういん
a)
học sinh
b)
nhân viên công ty
c)
nhân viên ngân hàng
d)
nhà nghiên cứu
7.
いしゃ
a)
nhân viên ngân hàng
b)
nhân viên công ty
c)
bác sĩ
d)
nhà nghiên cứu
8.
だいがく
a)
bác sĩ
b)
kỹ sư
c)
trường đại học
d)
đèn điện
9.
でんき có nghĩa là?
(a)
10.
おなまえわ?
(a)
Reset
